cảm hoài

Học thuật
Thân thiện
cảm hoài

Một nhà thơ ngồi bên cửa sổ với nỗi cảm hoài về quá khứ.

Định nghĩa
  1. Động từ ():
    • Cảm thấy hoài niệm: Trạng thái tâm hồn vừa xúc cảm, vừa nhớ tiếc về quá khứ, thường với sắc thái buồn man mác, thương cảm.
    • Thương cảm nuối tiếc: Mang nỗi niềm thương xót, tiếc nuối trước một con người, một sự việc đã qua hoặc một thời đã .
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Trước cảnh đổ nát của kinh thành, lòng vua bao nỗi cảm hoài. (Trước cảnh đổ nát của kinh thành, lòng vua tràn ngập nỗi nhớ tiếc thương cảm.)
    • Ông cụ ngồi lặng im, có lẽ đang cảm hoài về một thời trai trẻ đã xa. (Ông cụ ngồi lặng im, có lẽ đang xúc cảm hoài niệm về một thời trai trẻ đã xa.)
  • Danh từ (khi kết hợp với từ chỉ trạng thái như "nỗi", "niềm"):

    • Bài thơ chứa chan nỗi cảm hoài về quê hương. (Bài thơ chứa chan nỗi xúc cảm, nhớ tiếc về quê hương.)
    • Khúc nhạc gợi lên trong lòng người nghe một niềm cảm hoài khó tả. (Khúc nhạc gợi lên trong lòng người nghe một niềm thương cảm, nuối tiếc khó tả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cảm hoài" thường xuất hiện trong văn chương cổ, thơ ca hoặc ngôn ngữ trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Từ này diễn tả một cảm xúc sâu lắng, phức hợp giữa nỗi nhớ sự xót thương.
    • Văn tế thường bày tỏ nỗi cảm hoài của người sống đối với người đã khuất. (Văn tế thường bày tỏ nỗi thương cảm, tiếc nhớ của người sống đối với người đã khuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoài cảm (động từ): Có nghĩa tương tự "cảm hoài", cũng chỉ sự nhớ thương, xúc cảm về điều đã qua. Đây một biến thể trật tự từ.
    • Ông hoài cảm về những ngày tháng gian khó nhưng đầy nhiệt huyết. (Ông nhớ thương, xúc cảm về những ngày tháng gian khó nhưng đầy nhiệt huyết.)
  • Hoài niệm (động từ/danh từ): Nhớ lại, tưởng niệm về quá khứ, thiên về nỗi nhớ hơn sự thương cảm.
  • Thương cảm (động từ): Thương xót, cảm thông, có thể dùng cho hiện tại hoặc quá khứ.
Từ đồng nghĩa
  • Thương nhớ: Vừa thương xót vừa nhớ mong.
  • Luyến tiếc: Quyến luyến tiếc nuối.
  • Bâng khuâng: Cảm xúc nhẹ nhàng, man mác buồn thường đi kèm với sự nhớ nhung.
Thành ngữ liên quan
  • "Cảm hoài vạn cổ": Nỗi xúc cảm, hoài niệm về chuyện xưa tích . Thường dùng trong văn chương để chỉ nỗi niềm trước lịch sử.
    • Đứng trước tượng đài, lòng dạ bỗng dâng lên mối cảm hoài vạn cổ. (Đứng trước tượng đài, trong lòng bỗng dâng lên nỗi xúc cảm, hoài niệm về chuyện xưa tích .)
cảm hoài

Một nhà thơ ngồi bên cửa sổ với nỗi cảm hoài về quá khứ.

  1. đg. (). Nhớ tiếc với lòng thương cảm. Nỗi cảm hoài. Bài thơ cảm hoài.

Từ gần giống